Bản dịch của từ 骨尘舞 trong tiếng Việt
骨尘舞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
骨尘舞 (Danh từ)
【gǔ chén wǔ】
01
Một loại múa truyền thống có tên gọi khác là “骨鹿舞”, thường liên quan đến hình ảnh xương và bụi bay, biểu tượng cho sự uyển chuyển và linh hoạt trong điệu múa.
见“骨鹿舞”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨尘舞
gǔ
骨
chén
尘
wǔ
舞
Các từ liên quan
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡰
餶
㼋
钴
瀔
尳
瞽
鈷
㯏
牯
縎
䀰
菇
軲
咕
㠫
估
轱
笟
嫴
巭
箛
鸪
觚
䯛
䯤
䯊
髀
髐
䯗
骯
骽
髓
骰
髏
髋
剃
哘
衵
㘸
哙
柶
界
钨
𠀹
陗
䧏
㤤
骨头
骨折
排骨
骨干
骨气
骨骼
锁骨
甲骨
骨架
骨髓
骨碌
骨朵
