Bản dịch của từ 骨崖崖 trong tiếng Việt

骨崖崖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨崖崖 (Tính từ)

gǔ yá yá
01

Loại xương hoặc bộ phận xương cứng, tương tự như 'xương cốt'.

1.亦作“骨捱捱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gầy gò, ốm yếu, thân hình khẳng khiu

2.瘦削貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨崖崖

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép