Bản dịch của từ 骨嵓嵓 trong tiếng Việt

骨嵓嵓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨嵓嵓 (Tính từ)

gǔ yán yán
01

Hình dáng gầy guộc, lởm chởm như xương đá, chỉ sự cứng cỏi và thô ráp của núi đá hoặc hình thể xương xẩu.

见“骨岩岩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨嵓嵓

yán

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép