Bản dịch của từ 骨拾 trong tiếng Việt

骨拾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨拾 (Danh từ)

gǔ shí
01

Xác xương, bộ xương còn sót lại của người chết hoặc xác động vật.

尸骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨拾

shí

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép