Bản dịch của từ 骨炭 trong tiếng Việt

骨炭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨炭 (Danh từ)

gǔ tàn
01

Than xương; than hoạt tính

把兽骨密闭、加热、脱脂所得的活性炭,能吸收溶液中的杂质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨炭

tàn

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép