Bản dịch của từ 骨瘦如豺 trong tiếng Việt

骨瘦如豺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨瘦如豺 (Danh từ)

gǔ shòu rú chái
01

Gầy gò như chó hoang

形容非常瘦的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨瘦如豺

shòu

chái

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
瘦人
瘦伶仃
瘦伶伶
瘦健
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
豺兕
豺声
豺心
豺武
豺漆
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép