Bản dịch của từ 骨突子 trong tiếng Việt

骨突子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨突子 (Danh từ)

gǔ tū zǐ
01

Chuỗi hạt kết nối với nhau tạo thành dây đeo cổ hoặc dây trang trí.

珠子串联成的项练。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨突子

zi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép