Bản dịch của từ 骨董囊 trong tiếng Việt

骨董囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨董囊 (Danh từ)

gǔ dǒng náng
01

Túi đựng những món đồ cổ cũ hoặc linh tinh, giống như một chiếc túi “xương cốt” chứa nhiều thứ cũ kỹ.

收藏陈旧琐杂之物的口袋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨董囊

dǒng

náng

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép