Bản dịch của từ 骨董铺 trong tiếng Việt
骨董铺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
Gū | ㄍㄨ | g | u | thanh ngang |
骨董铺 (Danh từ)
【gǔ dǒng pù】
01
Cửa hàng bán đồ cổ, vật phẩm xưa cũ có giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật
骨董店。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨董铺
gǔ
骨
dǒng
董
pù
铺
Các từ liên quan
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
董一
董事
董事会
董仲舒
董作
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡰
餶
㼋
钴
瀔
尳
瞽
鈷
㯏
牯
縎
䀰
菇
軲
咕
㠫
估
轱
笟
嫴
巭
箛
鸪
觚
䯛
䯤
䯊
髀
髐
䯗
骯
骽
髓
骰
髏
髋
剃
哘
衵
㘸
哙
柶
界
钨
𠀹
陗
䧏
㤤
骨头
骨折
排骨
骨干
骨气
骨骼
锁骨
甲骨
骨架
骨髓
骨碌
骨朵
