Bản dịch của từ 骨解 trong tiếng Việt

骨解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨解 (Danh từ)

gú jiě
01

Tình trạng trật khớp xương, chỉ sự đau đớn và vất vả khi di chuyển, chạy nhảy.

骨节脱位。形容奔走之苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨解

jiě

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
解下
解不下
解严
解义
解乏
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép