Bản dịch của từ 骨贝 trong tiếng Việt

骨贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨贝 (Danh từ)

gǔ bèi
01

Loại tiền cổ làm bằng xương, dùng như vật trao đổi trong thời xa xưa.

古代的骨质货币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨贝

bèi

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép