Bản dịch của từ 骨质 trong tiếng Việt

骨质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨质 (Danh từ)

gǔ zhì
01

Bản chất, thành phần cấu tạo xương (chất vôi, chất keo, và cấu trúc xốp) — tức là cấu trúc/độ cứng của xương

构成骨块的性质和成分,即石灰质、胶质及海绵质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨质

zhì

骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép