Bản dịch của từ 骨质疏松症 trong tiếng Việt

骨质疏松症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨质疏松症 (Danh từ)

gǔ zhì shū sōng zhèng
01

骨骼中的骨质流失,钙质储量减少;导致骨骼硬度变低、多孔、松散、易碎的症状。。如:「食用富含钙质的食物,是预防骨质疏松症的方法之一。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨质疏松症

zhì

shū

sōng

zhèng

骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép