Bản dịch của từ 骨路 trong tiếng Việt

骨路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨路 (Danh từ)

gǔ lù
01

Thợ sửa chữa đồ đồng, đồ sắt thời xưa.

旧称修补铜铁器的工匠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨路

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép