Bản dịch của từ 骨软肉酥 trong tiếng Việt

骨软肉酥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨软肉酥 (Tính từ)

gǔ ruǎn ròu sū
01

Xương mềm thịt rã

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨软肉酥

ruǎn

ròu

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
酥松
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép