Bản dịch của từ 骨颤肉惊 trong tiếng Việt

骨颤肉惊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨颤肉惊 (Tính từ)

gǔ chàn ròu jīng
01

Run xương sợ thịt; sợ hãi đến mức run rẩy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨颤肉惊

chàn

ròu

jīng

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
颤儿哆嗦
颤兢兢
颤凛
颤动
颤声
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép