Bản dịch của từ 骨髓炎 trong tiếng Việt

骨髓炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

ㄍㄨguthanh ngang

骨髓炎 (Danh từ)

gú suǐ yán
01

Bệnh viêm tủy xương — nhiễm trùng ở tủy xương do vi khuẩn, thường gây sốt, chỗ viêm sưng đỏ, nóng và đau (gần khớp như xương đùi, ống chân). Hán-Việt: cốt, tủy, viêm.

病名。因细菌寄住骨髓引起的病症。多发生在股骨、胫骨的关节附近。一般的症状是发烧,发炎的部位红肿、灼热、疼痛等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骨髓炎

suǐ

yán

骨
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐT】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép