Bản dịch của từ 骫 trong tiếng Việt
骫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
骫 (Danh từ)
【wěi】
01
Cong; uốn lượn; bẻ cong
骨端弯曲引申为枉曲;弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tụ họp; tụ tập
聚集
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【UỶ】
- Các biến thể:
- 骩, 骪, 𩨖
- Hình thái radical:
- ⿰骨丸
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨊
椲
媁
韡
䞔
㱬
䃬
蔿
䬿
頠
瓗
撱
䯈
玩
岏
顽
汍
紈
芄
𠁽
纨
完
忨
丸
䯓
䯦
䯗
䯜
髑
髅
䯡
骾
䯆
髉
髊
髎
粭
骮
椣
𠖕
僆
椨
順
傚
惻
䠲
違
搽
骫靡
骫骳
骫曲
