ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骬
Bảng phân tích âm vị 骬
Yú
Giống như chữ “𩨗”, dùng để chỉ phần xương ngực của cơ thể.
同“𩨗”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
〔𩩲~〕① Xương ức (xương giữa ngực) ② Xương đòn (xương nối vai với ngực).
〔𩩲~〕①胸骨。②锁骨。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép