Bản dịch của từ 骮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xương nhỏ, như xương vụn trong cơ thể (nhớ đến 'dị' nhỏ bé, mảnh mai).

小骨。

Ví dụ
02

Hốc trên xương đòn (xương quai xanh), nơi dễ cảm nhận được khi sờ vào cổ (giúp nhớ vị trí xương).

锁骨上窝。

Ví dụ
骮
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Các biến thể:
䯆, 𢎀
Hình thái radical:
⿰,骨,弋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép