ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骯
Bảng phân tích âm vị 骯
Kăng
〔骯髒〕 bẩn thỉu, dơ dáy (như quần áo bẩn, nhà cửa bẩn)
〔骯髒〕 ①高亢剛直貌。《古今韻會舉要•漾韻》:“髒,骯髒,倖直貌。” ②體胖。也作“骯𩪎”。《集韻•蕩韻》:“骯,骯髒,體胖也。” ③盤曲。也作“𩪎肮”。《玉篇•骨部》:“骯,骯髒,體盤。”《龍龕手鑑•骨部》:“骯,骯髒,身盤也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép