Bản dịch của từ 骯 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kăng

ㄎㄤˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

kăng
01

骯髒〕 bẩn thỉu, dơ dáy (như quần áo bẩn, nhà cửa bẩn)

〔骯髒〕 ①高亢剛直貌。《古今韻會舉要•漾韻》:“髒,骯髒,倖直貌。” ②體胖。也作“骯𩪎”。《集韻•蕩韻》:“骯,骯髒,體胖也。” ③盤曲。也作“𩪎肮”。《玉篇•骨部》:“骯,骯髒,體盤。”《龍龕手鑑•骨部》:“骯,骯髒,身盤也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

骯
Bính âm:
【kăng】【ㄎㄤˇ】【KHANG】
Các biến thể:
肮, 𩨺
Hình thái radical:
⿰,骨,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép