Bản dịch của từ 骰子选 trong tiếng Việt

骰子选

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊtouthanh sắc

骰子选 (Động từ)

tóu zí xuǎn
01

Nhờ may mắn/ngẫu nhiên mà được thăng chức hoặc nhậm chức; đắc cử do dịp may

谓机缘凑巧而得官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骰子选

tóu

zi

xuǎn

Các từ liên quan

骰儿
骰子
骰子令
骰子格
骰子选格
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
选一选二
选举
选举权
选书
选事
骰
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép