Bản dịch của từ 骰局 trong tiếng Việt
骰局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóu | ㄊㄡˊ | t | ou | thanh sắc |
骰局 (Danh từ)
【tóu jú】
01
Một cuộc chơi/phiên bạc dùng xí ngầu (xúc xắc) để đánh bạc hoặc giải trí (còn gọi là tụ họp chơi xúc xắc)
用骰子进行赌博或游戏的一种集会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骰局
tóu
骰
jú
局
Các từ liên quan
骰儿
骰子
骰子令
骰子格
骰子选
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
- Các biến thể:
- 股
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亠
㢏
頭
䵉
㓱
㡏
䕱
头
投
䯏
䯗
䯓
骲
髇
骼
䯖
髉
䯚
骨
䯡
髍
楂
㦹
禁
溭
㟶
蓜
缚
搐
㩀
滖
嫄
嗡
骰子
骰盅
骰钟
骰塔
掷骰子
大话骰
