Bản dịch của từ 骲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

bào
01

Mũi tên làm bằng xương hoặc gỗ (như mũi tên xương trong câu chuyện dân gian), dễ nhớ như 'bạo' mũi tên sắc nhọn.

骨制的(也有用木制的)箭头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

骲
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿰,骨,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép