Bản dịch của từ 骲头 trong tiếng Việt

骲头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

骲头 (Danh từ)

bào tóu
01

Hạt dẻ, quả dẻ.

2.犹栗爆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi tên làm bằng xương hoặc gỗ.

1.用骨或木制的箭头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骲头

bào

tóu

Các từ liên quan

骲箭
头一无二
头七
头上
头上安头
骲
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Hình thái radical:
⿰,骨,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép