ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骲头
Bảng phân tích âm vị 骲
Bào
Hạt dẻ, quả dẻ.
2.犹栗爆。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mũi tên làm bằng xương hoặc gỗ.
1.用骨或木制的箭头。
bào
骲
tóu
头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép