Bản dịch của từ 骸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊhaithanh sắc

(Danh từ)

hái
01

Xương; xương cốt

骸骨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thân thể; hình hài; xác

借指身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

骸
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Các biến thể:
胲, 䠹, 䯐, 𡱍, 𩩏, 𩩰
Hình thái radical:
⿰,骨,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép