ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
骻
Bảng phân tích âm vị 骻
Kuà
Khoá; như 'khoá (chỗ u ở đầu xương)'; khó; khó khăn
难以做到的事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép