Bản dịch của từ 骼 trong tiếng Việt
骼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
骼 (Danh từ)
【gé】
01
Xương; bộ xương; vỏ cứng
骨骼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 胳, 髂
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞷
蛒
挌
獦
匌
鎑
櫊
㵧
㠷
格
颌
䩐
骫
骽
髍
骷
骯
骿
髒
䯘
䯥
髅
䯢
骴
慶
䠃
澖
噧
遻
谳
䲶
辳
䗌
噀
䈕
糄
骨骼
骨骼肌
外骨骼
内骨骼
