Bản dịch của từ 骾 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gěng

ㄍㄥˇgengthanh hỏi

(Danh từ)

gěng
01

Tấc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xương cá

鱼骨

Ví dụ
03

Kiên cường

不屈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

骾
Bính âm:
【gěng】【ㄍㄥˇ】【NGẠNH】
Các biến thể:
𩩹
Hình thái radical:
⿰骨更
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép