Bản dịch của từ 骿骭 trong tiếng Việt

骿骭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pián

ㄆㄧㄢˊN/AN/AN/A

骿骭 (Danh từ)

pián gàn
01

Cổ, phần bên cổ hoặc yết hầu của động vật (tương tự «骿胁»); chữ cổ hiếm dùng trong văn ngôn

犹骿胁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 骿骭

pián

骿

gàn

Các từ liên quan

骿胁
骿胝
骿
Bính âm:
【pián】【ㄆㄧㄢˊ】【PIÁN】
Hình thái radical:
⿰,骨,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép