Bản dịch của từ 髀肉复生 trong tiếng Việt

髀肉复生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

髀肉复生 (Thành ngữ)

bì ròu fù shēng
01

Ăn không ngồi rồi quá lâu

因为长久不骑马,大腿上的肉又长起来了后用来表示久处安逸,不能有所作为的慨叹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髀肉复生

ròu

shēng

Các từ liên quan

髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
复三
复业
复习
复书
生一
生三
生上起下
生不逢场
髀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䏶, 䠋, 䯗, 肶, 脾, 𩩙, 𩩚, 𩪅, 𩪖
Hình thái radical:
⿰,骨,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép