Bản dịch của từ 髀髋 trong tiếng Việt

髀髋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

髀髋 (Động từ)

bì kuān
01

Đùi và mông, chỉ phần thân dưới của chân; thường dùng trong văn học cổ để chỉ bộ phận chân.

1.大腿和臀部。借指下肢。语本《汉书.贾谊传》:“至于髋髀之所,非斤则斧。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mổ xẻ, chặt xác để nghiên cứu hoặc phân tích từng bộ phận (giải phẫu, phân tích chi tiết).

2.谓解剖﹑肢解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髀髋

kuān

Các từ liên quan

髀枢
髀殖
髀盖
髀石
髀秋
髋骨
髋髀
髀
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỄ】
Các biến thể:
䏶, 䠋, 䯗, 肶, 脾, 𩩙, 𩩚, 𩪅, 𩪖
Hình thái radical:
⿰,骨,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép