Bản dịch của từ 髂 trong tiếng Việt
髂
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qià | ㄑㄧㄚˋ | q | ia | thanh huyền |
髂 (Danh từ)
【qià】
01
Xương hông; xương chậu
髂骨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
髂 (Từ chỉ nơi chốn)
【qià】
01
Đọc là [kà]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHÁCH】
- Các biến thể:
- 骼, 䯊, 𦝣, 𨂥, 𩩱, 胢
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,客
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磍
䨐
㡊
㦴
䂒
匼
胢
䁍
㓤
㓞
硈
㵄
髊
䯠
骸
骼
骿
䯥
䯑
骽
骳
髋
䯌
䯏
镯
闖
霥
鎻
鞧
韖
謭
䵌
櫄
㿌
璧
䜐
髂骨
髂窝
