Bản dịch của từ 髆骨 trong tiếng Việt

髆骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

髆骨 (Danh từ)

bó gǔ
01

Xương bắp tay; bó gǔ; xương chậu

髆骨是人体的一部分,位于骨盆区域,主要功能是支撑身体和保护内脏器官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髆骨

髆
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
䯙, 拍, 胉
Hình thái radical:
⿰骨尃
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép