Bản dịch của từ 髇 trong tiếng Việt
髇
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
髇 (Từ tượng thanh)
【xiāo】
01
Tiếng vút của mũi tên
(名)箭的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
- Các biến thể:
- 骹, 髐, 𩩉
- Hình thái radical:
- ⿰骨高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟰
髐
憢
鴵
鴞
蟏
㺒
獟
鷍
銷
蛸
嘵
髀
髉
髒
髅
䯓
䯌
䯗
䯣
骬
骿
骮
體
旟
髆
難
辭
㣸
鏓
趫
䗵
襪
藶
瓄
䥓
