Bản dịch của từ 髇矢 trong tiếng Việt
髇矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
髇矢 (Danh từ)
【xiāo shǐ】
01
Tên cổ: một loại mũi tên (các ghi chép cổ viết dạng biến thể如“骹矢”“骨孝矢”) — thuộc từ vựng cổ đại, ít dùng trong hiện đại
1.亦作“骹矢”。亦作“{骨孝}矢”。
Ví dụ
02
Mũi tên phát tiếng (loại tên có gắn tiếng kêu hoặc phát ra âm khi bay) — tức “响箭”
2.响箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髇矢
xiāo
髇
shǐ
矢
Các từ liên quan
髇儿
髇箭
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HAO】
- Các biến thể:
- 骹, 髐, 𩩉
- Hình thái radical:
- ⿰骨高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟰
髐
憢
鴵
鴞
蟏
㺒
獟
鷍
銷
蛸
嘵
髀
髉
髒
髅
䯓
䯌
䯗
䯣
骬
骿
骮
體
旟
髆
難
辭
㣸
鏓
趫
䗵
襪
藶
瓄
䥓
