Bản dịch của từ 髈 trong tiếng Việt
髈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páng | ㄆㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
髈 (Danh từ)
【páng】
01
Cùng nghĩa với “膀” (bả vai, sườn); phần xương hông hoặc cánh tay; hình ảnh cánh chim hay cánh tay dang rộng (như cánh – dễ nhớ vì “bàng” gần âm với “bành” – bành trướng cánh tay).
同“膀”。胁。《説文•肉部》:“膀,脅也。髈,膀或从骨。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
