Bản dịch của từ 髊 trong tiếng Việt
髊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cī | ㄘ | N/A | N/A | N/A |
髊 (Tính từ)
【cī】
01
Giống như chữ '骴' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến xương hoặc bộ phận cơ thể), giúp nhớ dễ dàng qua hình ảnh xương cốt trong tiếng Việt.
同“骴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cī】【ㄘ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 骴, 𩪒, 𩪳
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丶丿一一丨一丿一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跐
呲
差
疵
趀
縒
玼
呰
偨
骴
齹
粢
䯎
骳
䯣
䯞
骺
骹
髆
䯊
䯆
骻
䯚
䯟
麍
霢
礌
皽
䶊
䃭
鎨
㯸
糧
鎮
繦
櫗
