Bản dịch của từ 髏 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóu

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

lóu
01

~〕xương sọ, đầu lâu (nhớ câu thành ngữ “đầu lâu xương sọ” để dễ nhớ)

〔髑~〕見髑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕xương khô, bộ xương (gợi nhớ hình ảnh bộ xương khô)

〔骷~〕見骷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

髏
Bính âm:
【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
䫫, 髅
Hình thái radical:
⿰,骨,婁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép