Bản dịch của từ 髐 trong tiếng Việt
髐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
髐 (Động từ)
【xiāo】
01
Lộ ra; hiện ra (xương khô)
枯骨暴露
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIÊU】
- Các biến thể:
- 髇
- Hình thái radical:
- ⿰骨堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骹
熇
毊
莦
灲
霄
揱
蛸
箫
枭
庨
硣
骿
䯖
䯑
䯊
骫
骸
䯏
骯
髓
髉
髖
髋
鳢
蘴
癩
歡
闧
㒨
齥
䜚
驅
櫼
醹
鐶
