Bản dịch của từ 髒 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāng

ㄗㄤzangthanh ngang

(Tính từ)

zāng
01

Bẩn thỉu, dơ dáy như quần áo bẩn hay thảm lấm lem (nhớ câu '髒衣服' là quần áo bẩn)

玷污,不乾淨或不純潔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói tục tĩu, không lịch sự (như 'nói lời bậy bạ')

不文明,罵人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

zāng
01

Làm bẩn, làm dơ, vấy bẩn (như làm dơ cửa hàng của mình)

弄污

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem nghĩa khác của âm 'zàng'

另見zàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

髒
Bính âm:
【zāng】【ㄗㄤ】【TÁNG】
Các biến thể:
脏, 𩦦, 𩪝, 𩪎
Hình thái radical:
⿰,骨,葬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一一丨丨一ノフ丶ノフ一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép