Bản dịch của từ 髓海 trong tiếng Việt

髓海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇsuithanh hỏi

髓海 (Danh từ)

suí hǎi
01

Thuật ngữ y học cổ truyền: phần tủy/nhựa não, tả ý 'não' hoặc 'tinh thần/ý thức' — tức não bộ, trí nhớ/ý nghĩ (Hán‑Việt: tuỷ hải).

中医学名词。指脑;脑汁。脑海。指思考记忆等能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髓海

suǐ

hǎi

髓
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUỶ】
Các biến thể:
䯝, 膸, 髄, 𦢪, 𩩜, 𩪄, 𩪏, 𩪦, 𩪷
Hình thái radical:
⿰,骨,遀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép