Bản dịch của từ 髓鞘 trong tiếng Việt
髓鞘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǐ | ㄙㄨㄟˇ | s | ui | thanh hỏi |
髓鞘 (Danh từ)
【suǐ qiào】
01
Màng tủy
包裹在神经细胞轴突外面的一层膜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髓鞘
suǐ
髓
qiào
鞘
- Bính âm:
- 【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUỶ】
- Các biến thể:
- 䯝, 膸, 髄, 𦢪, 𩩜, 𩪄, 𩪏, 𩪦, 𩪷
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,遀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膸
䭉
瀡
䯝
䯑
髐
骫
䯗
髍
䯡
髋
骱
髏
䯏
䯦
體
齤
靧
儼
鰮
䁿
䱺
䘂
鑊
蠫
𠑛
䤔
䑟
精髓
骨髓
脊髓
玉髓
神髓
牙髓
髓脑
齿髓
延髓
髓鞘
