Bản dịch của từ 髓饼 trong tiếng Việt
髓饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǐ | ㄙㄨㄟˇ | s | ui | thanh hỏi |
髓饼 (Danh từ)
【suí bǐng】
01
Một loại bánh mì/bánh nướng truyền thống (một loại mặt thực phẩm làm từ bột), thường gọi chung là 'bánh'
一种面食。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髓饼
suǐ
髓
bǐng
饼
Các từ liên quan
髓海
髓结
髓脑
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TUỶ】
- Các biến thể:
- 䯝, 膸, 髄, 𦢪, 𩩜, 𩪄, 𩪏, 𩪦, 𩪷
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,遀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
膸
䭉
瀡
䯝
䯑
髐
骫
䯗
髍
䯡
髋
骱
髏
䯏
䯦
體
齤
靧
儼
鰮
䁿
䱺
䘂
鑊
蠫
𠑛
䤔
䑟
精髓
骨髓
脊髓
玉髓
神髓
牙髓
髓脑
齿髓
延髓
髓鞘
