Bản dịch của từ 髕 trong tiếng Việt
髕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìn | ㄅㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
髕 (Danh từ)
【bìn】
01
Xương bánh chè (đầu gối) – phần xương nhỏ bảo vệ khớp gối, dễ nhớ như 'bìn' bánh chè ngọt ngào bảo vệ đầu gối bạn
见“髌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BÌN】
- Các biến thể:
- 臏, 髌, 𩪯
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 骨
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一丶丶フ一丨ノノ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儐
殯
鬢
鬓
鬂
䐔
殡
臏
膑
䚔
擯
摈
髌
䯥
䯌
髍
骼
髏
骹
䯡
䯛
䯜
髂
䯋
颧
鬟
鷷
讍
鑞
襵
鷤
𠑫
鱪
黳
贙
䴝
