Bản dịch của từ 髗骨 trong tiếng Việt

髗骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

髗骨 (Danh từ)

lú gǔ
01

Xương hộp sọ; sọ (phần xương che bảo vệ não) — Hán Việt: 'kết/khẩu' không dùng, nhưng liên hệ với từ 'hộp sọ'.

头骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 髗骨

Các từ liên quan

骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
髗
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,骨,盧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丶乚丿乚丶丶丨一乚丿一乚丨乚一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép