Bản dịch của từ 高举深藏 trong tiếng Việt

高举深藏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高举深藏 (Động từ)

gāo jǔ shēn cáng
01

Giơ cao và ẩn sâu, chỉ sự tránh né xã hội, sống ẩn dật.

高高地举起,深深地躲藏。指避世隐居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高举深藏

gāo

shēn

cáng

Các từ liên quan

高下
高下其手
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
藏书
藏伏
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép