Bản dịch của từ 高举远去 trong tiếng Việt

高举远去

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高举远去 (Động từ)

gāo jǔ yuǎn qù
01

Rút lui, ẩn dật, sống xa rời thế tục

意为隐居避世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高举远去

gāo

yuǎn

Các từ liên quan

高下
高下其手
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
远世
远业
远东
远中
去世
去事
去任
去伪存真
去位
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép