Bản dịch của từ 高亲 trong tiếng Việt

高亲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高亲 (Danh từ)

gāo qīn
01

Quan hệ thân thích quyền thế; người thân thuộc có địa vị, thế lực (Hán Việt: cao thân = thân cao quý)

显贵的亲友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高亲

gāo

qīn

高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép