Bản dịch của từ 高加索 trong tiếng Việt

高加索

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠgaothanh ngang

高加索 (Từ chỉ nơi chốn)

gāo jiā suǒ
01

Caucasus (vùng đất giữa biển Đen và biển Caspian)

黑海、亚速海同里海之间的地区面积44万平方公里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 高加索

gāo

jiā

suǒ

Các từ liên quan

高下
高下其手
加之
加人
加人一等
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
高
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Các biến thể:
髙, 𠆪, 𦕺
Hình thái radical:
⿵⿳,亠,口,冂,口
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép